|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt các hệ thống xây dựng khác;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị hạ tầng mạng, hạ tầng công nghệ thông tin.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình, công trình dân dụng hạ tầng kỹ thuật; thiết kế xây dựng công trình giao thông; Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng- công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông. giám sát công tác hoàn thiện hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng: Tư vấn đấu thầu; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, (Không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng. Cụ thể:
+ Dây dẫn và thiết bị điện
+ Đường dây thông tin liên lạc
+ Mạng máy tính và dây cáp
+ Hệ thống chiếu sáng, hệ thống màn hình LED và các chất liệu khác
+ Chuông báo cháy
+ Hệ thống báo động chống trộm
+ Điện và đèn trên đường phố
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
- Kinh doanh giải pháp/sản phẩm bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật thông tin.
- Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
- Hoạt động công nghiệp phần cứng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng
- Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
- Bán buôn thiết bị điện lạnh
- Bán buôn thiết bị dạy học, thiết bị phục vụ đào tạo và giảng dạy
- Bán buôn nội thất văn phòng các loại
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Bán buôn các thiết bị điện tử (tivi, hệ thống âm thanh, loa,…)
- Bán buôn các thiết bị viễn thông, thiết bị mạng, thiết bị hạ tầng công nghệ thông tin.
- Bán buôn linh kiện điện tử, viễn thông.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn sản phẩm, trang thiết bị văn hóa và nghệ thuật: bán buôn nhạc cụ, sản phẩm truyền thống và các sản phẩm, trang thiết bị về văn hóa, nghệ thuật,…
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các thiết bị nghe nhìn (thiết bị âm thanh, loa, tivi, màn hình LED, …)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa các mặt hàng máy móc, thiết bị, kể cả máy văn phòng, máy vi tính, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử, viễn thông; Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Các mặt hàng công ty kinh doanh.
(Trừ đấu giá)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
- Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan;
- Dịch vụ Chỉnh lý hồ sơ, tài liệu, số hóa và tạo lập cơ sở dữ liệu;
- Hình thành kho dữ liệu hoàn chỉnh từ dữ liệu khách hàng cung cấp.
- Hoạt động cung cấp, cho thuê hạ tầng thông tin, hạ tầng công nghệ, mạng.
- Các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan khác như cho khách hàng: Cung cấp máy chủ,…
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
- Hoạt động sản xuất video, chương trình quảng cáo trên các phương tiện thông tin và truyền thông
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
- Hoạt động phát hành video, chương trình quảng cáo trên các phương tiện thông tin và truyền thông
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|