|
24310
|
Đúc sắt, thép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, đất sét.
|
|
09900
|
|
|
24100
|
|
|
24200
|
(trừ sản xuất vàng, bạc)
|
|
24320
|
(trừ đúc vàng, bạc)
|
|
46611
|
có nguồn gốc hợp pháp
|
|
25920
|
|
|
23910
|
|
|
23942
|
|
|
25110
|
|
|
25910
|
|
|
28130
|
|
|
28230
|
|
|
28291
|
|
|
33120
|
|
|
33130
|
|
|
33140
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện dùng trong mạch điện)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phương tiện gắn máy hành khách, xe buýt và xe buýt đường dài, xe tải các loại, xe máy kéo, xe bán moóc và xe moóc
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn và bán lẻ các bộ phận và phụ tùng mới và dùng rồi của các phương tiện gắn máy hành khách bao gồm các phương tiện gắn máy hành khách chuyên dùng (xe cấp cứu,xe moóc, xe buýt nhỏ...), các phương tiện gắn máy nhằm vượt chướng ngại vật địa hình và các phương tiện gắn máy hành khách với động cơ thiết bị lái xe mô tô; xe ô tô tải và xe buýt đường dài và xe buýt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, kính tấm
|
|
33200
|
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang trí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng bán nhiên liệu, kim loại, quặng, vật liệu xây dựng và các chất hoá học công nghiệp và kỹ thuật dựa trên cơ sở thu phí hoặc hợp đồng
|