|
42102
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thu lôi, chống sét trong và ngoài công trình.
Lắp đặt thiết bị công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết bị công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
46636
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt, nước giải khát.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
46493
|
|
|
46595
|
|
|
47591
|
|
|
47722
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: 1. Khảo sát địa chất công trình.
2. Thiết kế công trình đường bộ. Thiết kế hệ thống điện, cơ điện trong công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị cơ điện, cơ khí chế tạo công trình.
3. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp, công trình đường dây và trạm biến áp. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi.
4. Lập dự án, quản lý dự án công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng công trình: đường bộ; hệ thống điện, cơ điện trong công trình dân dụng và công nghiệp; lắp đặt hệ thống thiết bị cơ điện, cơ khí chế tạo công trình. Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng và cung cấp vật tư, thiết bị (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành môi trường.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
77302
|
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
52219
|
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy; công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|