|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; hoạt động đấu thầu; giám sát và hoàn thiện công trình dân dụng; tư vấn đầu tư ( không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, tổng dự toán, quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, xét thầu các công trình xây dựng; dịch vụ thẩm tra công trình; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế nội ngoại thất công trình. - Giám sát: công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp; lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ cấp thoát nước công trình xây dựng; xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. - Khảo sát: địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn. - Thiết kế phòng cháy, chữa cháy. - Tư vấn, thiết kế công trình giao thông; Tư vấn thiết kế công trình thủy lợi
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu ứng dụng phát triển chuyển giao khoa học và công nghệ về vật liệu xây dựng; thí nghiệm vật liệu xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; đồ trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật liệu điện, thiết bị điện, vật liệu cách điện, dây cáp điện hạ thế, trung thế, cao thế
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa UPVC lõi thép gia cường, lắp đặt hệ thống cửa cuốn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trần thạch cao
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các hạng mục phòng chống mối, mọt, côn trùng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|