|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh, Bán Buôn rượu vang, Bán buôn bia
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
+ Bán lẻ đồ uống có cồn, rượu mạnh, rượu vang, bia, bán lẻ đồ không chứa cồn, các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: côca côla , pepsi, nước cam, chanh , nước quả khác, bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc tân dược (kể cả thuốc thú y)
|