|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất , kinh doanh chế biến vôi, đôlômit nung, bột nhẹ, hydrat và các sản phầm khác từ vôi và đôlômit nung
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất vật iệu xây dựng không nung
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, vôi và các sản phẩm khác từ vôi ( vôi sữa, bột nhẹ), thạch cao, đôlômit nung, đồ ngũ kim, gạch, đá , sỏi , tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, sơn, vécni
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động đại lý, môi giới hàng hóa, xăng dầu, khí hóa lỏng, than, củi và các chế phẩm xăng dầu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|