|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi tập kết hàng hóa phục vụ xuất nhập khẩu.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ tậm nhập tái xuất, chuyển khẩu, kho ngoại quan, bến bãi, bốc xếp hàng hóa;
- Sản xuất kinh doanh thuốc lá lá, hạt giống phân bón chuyên dùng cho cây thuốc lá;
- Kinh doanh vật tư nguyên vạt liệu phục vụ ngành thuốc lá;
- Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch, sơ chế và tách cọng thuốc lá nguyên liệu bằng thủ công;
- Xuất nhập khẩu thuốc lá nguyên liệu và các mặt hàng nông sản khác;
- Đầu tư nguyên liệu vùng thuốc lá lá;
- Kinh doanh thương mại, xuất nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng, vải may mặc, quần áo các loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecsni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn sắt thép.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, bán buôn hoa và cây, bán buôn động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác ( trừ gỗ, tre, nứa)
|