|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh thương mại và các mặt hàng tiêu dùng.
- Kinh doanh quản lý bãi đỗ xe.
- Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm thuỷ hải sản.
- Bốc xếp hàng hoá.
- Kinh doanh xuất nhập khẩu thương mại tổng hợp.
- Xuất nhập khẩu khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm).
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh và các mặt hàng phục vụ sản xuất, kinh doanh.
- Xuất nhập khẩu hàng hoá: Vật tư, phụ gia, nguyên liệu, vật liệu, rắn, khí, lỏng và các sản phẩm của chúng (than đá, than cốc, than bùn, than mỡ), thiết bị phụ tùng máy móc phục vụ sản xuất, kinh doanh khoáng sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bao gồm vận chuyển bằng xe tải, xe đông lạnh, container, xe chuyên dụng; cho thuê phương tiện vận tải hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết:
- Khai thác chế biến tuyển luyện khoáng sản.
- Khảo sát thăm dò khoáng sản, khai thác mỏ lộ thiên và hầm lò.
- Kinh doanh khoáng sản tổng hợp.
- Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị và khoáng sản.
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Thăm dò khoáng sản.
- Khai thác khoáng sản và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết:
- Sản xuất than cốc, xuất nhập khẩu than cốc
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, chế biến khoáng sản (bao gồm cả vật tư, thiết bị, phụ tùng phục vụ sản xuất FeMn); Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải, giao thông, thủy lợi và dịch vụ khác; Bán buôn phương tiện vận tải ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Kinh doanh Nhà hàng ăn uống, Karaoke
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn thịt, Chăn nuôi lợn nái sinh sản (sản xuất giống), Nuôi heo rừng hoặc các giống lợn đặc sản khác, Sản xuất giống lợn (heo con giống)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết:Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút và sản xuất giống gia cầm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Thu mua, bảo quản, sơ chế và phân phối nguyên liệu thuốc lá; bán buôn thuốc lá nguyên liệu cho các cơ sở sản xuất thuốc lá
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt; giết mổ gia súc, gia cầm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản như tôm, cá, mực, nghêu... bằng phương pháp cấp đông, ướp muối, đóng hộp, sấy khô, lên men
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán buôn ô tô các loại
- Nhập khẩu, bán buôn ô tô con các loại dưới 9 chỗ ngồi; xe tải, xe chuyên dụng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu thuốc lá, Phân phối thuốc lá nguyên liệu cho nhà máy sản xuất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm tươi sống, bán buôn thuỷ sản, bán buôn thịt trâu đông lạnh, thịt bò đông lạnh, chân gà đông lạnh,thực phẩm đông lạnh; Thu mua và phân phối sản phẩm thịt đông lạnh nhập khẩu hoặc trong nước
-Đồ khô, gia vị, nước mắm, mì ăn liền, bánh kẹo, dầu ăn, thực phẩm chế biến sẵn...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá, làm đại lý phân phối cho nhà máy thuốc lá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Sắt, thép nguyên liệu, đồng, nhôm, kẽm, niken,các kim loại khác chưa được phân vào đâu, Thép không gỉ (inox), gang, hợp kim;
- Quặng sắt, Quặng bôxit (aluminum), Quặng đồng, chì, kẽm, thiếc, Quặng vàng, bạc và kim loại quý khác, Quặng crôm, mangan, niken, molypden, vonfram...;
- Bán buôn nguyên liệu thô (dạng quặng, dạng thanh, cuộn, tấm…),Bán buôn dưới hình thức thương mại, không sản xuất, Làm trung gian, đại lý, hoặc xuất nhập khẩu.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm tươi sống, bán lẻ thuỷ sản, bán lẻ thịt trâu đông lạnh, thịt bò đông lạnh, chân gà đông lạnh, thực phẩm đông lạnh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa, bao gồm kho khô, kho lạnh, kho mát; cho thuê kho, bến bãi và dịch vụ lưu giữ, bảo quản hàng hóa các loại.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa tại kho bãi, cảng, ga, bến, và trong quá trình giao nhận vận chuyển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|