|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim (bao gồm: khoá cửa, chốt cài, tay nắm cửa, búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác,...)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo, cửa nhựa, vách ngăn bằng kim loại, kính.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm(trừ kinh doanh vàng miếng).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức lễ hội ca múa nhạc, hội chợ triển lãm, hội nghị hội thảo.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Tổ chức và thực hiện sự kiện liên quan đến hoạt động thể thao
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox, cửa sắt, sửa nhôm, cửa inox
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tạm nhập tái xuất, ủy thác xuất nhập khẩu.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: cung cấp vật liệu trang trí nội, ngoại thất âm thanh, ánh sáng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn ô tô mới và xe đã qua sử dụng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách nội tỉnh và liên tỉnh; Vận tải hành khách hợp đồng du lịch trong và ngoài tỉnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vật liệu xây dựng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Mua bán và cung cấp vật liệu quảng cáo.
- Quảng cáo, in ấn và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo in ấn.
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: gia công, cắt - mài cạnh kính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa đi, cửa sổ và khung cửa kim loại. Vách ngăn phòng bằng kim loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết gồm sản xuất nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết gồm sản xuất cửa nhựa các loại (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|