|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tranh tiêu bản thuộc họ bọ hung, bộ chân đều, họ thạch sùng mí, họ tắc kè, họ nhông, họ trăn, họ kỳ đà, họ bướm phượng, họ nhện chân dài, họ cá cóc, và các loại thực vật thuộc họ hoàng đàn, họ đậu, họ xoan
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các đông vật thuộc họ bọ hung, bộ chân đều, họ thạch sùng mí, họ tắc kè, họ nhông, họ trăn, họ kỳ đà, họ bướm phượng, họ nhện chân dài, họ cá cóc
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các động vật thuộc họ bọ hung, bộ chân đều, họ thạch sùng mí, họ tắc kè, họ nhông, họ trăn, họ kỳ đà, họ bướm phượng, họ nhện chân dài, họ cá cóc
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tranh tiêu bản thuộc họ bọ hung, bộ chân đều, họ thạch sùng mí, họ tắc kè, họ nhông, họ trăn, họ kỳ đà, họ bướm phượng, họ nhện chân dài, họ cá cóc, và các loại thực vật thuộc họ hoàng đàn, họ đậu, họ xoan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|