|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn keo silicone, sơn, vécni, kính, gạch, thiết bị vệ sinh, ống nước, phụ kiện và các vật liệu xây dựng khác).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ keo silicone, sơn, bột trét tường, thiết bị và phụ kiện xây dựng khác).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Chi tiết: Bán buôn đa dạng hàng hóa, trong đó có vật liệu xây dựng, dụng cụ, thiết bị và phụ kiện ngành xây dựng).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ thương mại, xúc tiến bán hàng, giới thiệu sản phẩm vật liệu xây dựng và keo silicone).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất keo silicon, keo dán công nghiệp, chất bịt kín từ silicon)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|