|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ;
- Sản xuất sản phẩm khác từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
Chi tiết:
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn;
- Sản xuất sảp phẩm còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết:
- Sản xuất ghế sôfa, giường sôfa và bộ sôfa;
- Sản xuất đồ đạc nhà bếp bằng gỗ;
- Sản xuất đồ đạc gỗ cho phòng ngủ, phòng khách, vườn...;
- Sản xuất tủ gỗ cho máy khâu, tivi...;
- Hoàn thiện việc bọc ghế và chỗ ngồi bằng gỗ bằng vật liệu dùng để bọc đồ đạc;
- Hoàn thiện đồ gỗ nội thất như phun, vẽ, đánh xi và nhồi đệm;
- Sản xuất đồ đỡ đệm bằng gỗ;
- Gia công một số chi tiết cho sản phẩm tủ thờ;
- Sản xuất các bộ phận và phụ kiện của đồ đạc bằng gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dao, kéo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng cho nhà bếp, đồ gia dụng;
- Bán buôn đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song mây, tre, cói đan.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ dùng gia đình khác bằng gỗ, song mây, tre, cói đan;
- Bán lẻ dao, kéo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng nhà bếp;
- Bán lẻ thiết bị gia dụng và đồ gia dụng khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|