|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động khoan,ép cọc nhồi trong công trình xây dựng;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng-công nghiệp - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Khoan giếng nước, khoan giếng công nghiệp và khoan kiểm tra nguồn nước.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ mỏ và quặng khác
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng đóng chai
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ những hoạt động liên quan đến bom,mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ những hoạt động liên quan đến bom,mìn)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô tự lái - Cho thuê xe vận tải - Cho thuê xe dịch vụ cẩu tải hàng hóa
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê quần áo, cho thuê liều trại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết : Tổ chức sự kiện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ ; Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|