|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9412
|
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
|
9900
|
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9411
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|