|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Chế tác cấu kiện nhà gỗ cổ truyền (cột, kèo, xà, kẻ truyền, bẩy...).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế bản vẽ nhà gỗ, quy hoạch không gian di sản, từ đường; tư vấn giám sát.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất lối cổ, sân vườn cảnh quan, đồ thờ mỹ nghệ.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Đúc cấu kiện bê tông giả gỗ, hoa văn phù điêu đúc sẵn.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sơ chế gỗ tròn, sấy gỗ, xử lý chống mối mọt.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất ván gỗ phục vụ trần nhà, vách ngăn.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế tác chi tiết trang trí phụ bằng gỗ, tre trúc nghệ thuật.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Pha chế, sản xuất sơn bảo vệ bề mặt gỗ cổ truyền.
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch ngói chịu lửa, vật liệu lò đặc thù.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất ngói mũi hài, ngói âm dương, gạch bát tràng.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Chế tác gốm sứ tâm linh, linh vật mái đình, mái chùa.
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế tác chân tảng đá kê cột, bậc tam cấp, lan can đá.
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Trừ đúc vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Làm khung thép phụ trợ, hệ kèo mái kết hợp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý bề mặt phụ kiện kim loại đính trên gỗ.
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất nội thất lối cổ, trường kỷ, sập gụ, tủ chè, án gian.
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất nội thất lối cổ, trường kỷ, sập gụ, tủ chè, án gian.
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất nội thất lối cổ, trường kỷ, sập gụ, tủ chè, án gian.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Chế tác chi tiết dát vàng, thếp bạc lên cấu kiện gỗ.
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
Chi tiết: Chế tác các loại nhạc cụ truyền thống bằng gỗ.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tác thủ công mỹ nghệ đặc thù.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công đình, chùa, nhà thờ tổ, nhà từ đường, phủ.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công đường nội bộ trong khuôn viên quần thể kiến trúc.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Hệ thống hạ tầng điện cho toàn bộ khuôn viên, dự án.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Hạ tầng đi kèm trong khu bảo tồn, khu văn hóa.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật xung quanh không gian di sản.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động sử dụng bom, mìn và chất nổ khác)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động sử dụng bom, mìn và chất nổ khác)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Đi hệ thống điện âm tường, chiếu sáng nghệ thuật nhà gỗ.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công nhà gỗ sân vườn, biệt thự gỗ biệt phủ sinh thái.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|