|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất xử lý nước, hóa chất tẩy rửa, vệ sinh công nghiệp… (trừ hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn chế phẩm vệ sinh bao gồm nước rửa chén, nước giặt, xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh… và các đồ dung khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Cụ thể: Chăm sóc sức khỏe tại nhà, hỗ trợ người cao tuổi, chăm sóc hậu phẫu hoặc bệnh mãn tính tại nhà
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Cụ thể:
- Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, tòa nhà bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan, các cơ sở kinh doanh, các tòa dân cư và các khu nhà đa mục tiêu khác
- Vệ sinh các tòa nhà mới ngay sau khi xây dựng…
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|