|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt thép, gang, kim loại, quặng kim loại (Trừ vàng miếng)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế biến quặng ô xít kẽm, ti tan, quặng sắt, đất cao lanh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng,
công nghiệp)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Vận tải hành khách bằng xe taxi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo ngoại ngữ, tin học
- Dạy thêm, gia sư, bồi dưỡng văn hóa;
- Đào tạo kĩ năng mềm, kỹ năng sống;
- Giáo dục hòa nhập;
- Luyện viết chữ đẹp;
- Đào tạo phát triển tư duy;
- Dạy nghề.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi, đường dây và trạm biến áp
đến 35KV, công trình công nghiệp
- Xây dựng chung cư, khu đô thị, khu tái định cư, khu dân cư
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Dịch vụ cân hàng hóa)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: - Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn dược liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất; Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát
xây dựng). Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát công tác xây dựng
và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác
xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát
công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường, bờ kè, cảng
biển; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế
xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến
trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu
công trình dân dụng và công nghiệp Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt
đọng đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Trừ đúc vàng miếng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn than)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến, vật liệu chịu lửa và vật liệu xây dựng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ gỗ cây, gỗ chế biến, sắt thép, vật liệu chịu lửa và vật liệu xây
dựng)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: - Hoạt động trải nghiệm giáo dục;
- Hoạt động trại hè;
- Chương trình can thiệp sớm;
- Chương trình giáo dục sớm;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Phục vụ cho các hoạt động trải nghiệm và giáo dục).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|