|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Chi tiết: Kinh doanh khu cắm trại, glamping, nhà nghỉ sinh thái, lưu trú cộng đồng)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây trồng, trải nghiệm nông nghiệp, du lịch nông nghiệp)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ nông sản, chè, thực phẩm đặc sản địa phương)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, biệt thự du lịch, bungalow, homestay, phòng lưu trú du lịch)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh))
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Chi tiết: Dạy thể thao, hướng dẫn chèo thuyền, bơi lội, pickleball, hoạt động giải trí ngoài trời)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Chi tiết: Kinh doanh câu lạc bộ thể thao, sân thể thao, sân pickleball)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(Chi tiết: Tổ chức hoạt động thể thao, chèo thuyền, SUP, kayak, pickleball, câu cá thể thao, hoạt động thể thao ngoài trời)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Chi tiết: Khu vui chơi giải trí, công viên sinh thái, khu trải nghiệm ngoài trời)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Khu du lịch sinh thái; làng nghề, khu vui chơi giải trí, câu cá )
|