|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết : Tư vấn, khám và điều trị các bệnh về răng hàm mặt
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động trung gian, giới thiệu, hỗ trợ cung cấp các dịch vụ y tế, nha khoa và chăm sóc sức khỏe khác (trừ môi giới bảo hiểm và hoạt động khám chữa bệnh trực tiếp).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ, tư vấn, chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực nha khoa và sức khỏe.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nha khoa, dụng cụ y tế, vật tư y tế…
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, thiết bị và sản phẩm chăm sóc răng miệng.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo sơ cấp trong lĩnh vực nha khoa.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo trung cấp trong lĩnh vực nha khoa.
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Đào tạo cao đẳng trong lĩnh vực nha khoa.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng mềm; đào tạo tin học; đào tạo ngoại ngữ (không cấp bằng hệ quốc dân)
|