|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn cửa hoa, cửa sắt, cửa cuốn các loại, gạch, ngói, cát,
sỏi, đất đá và vật liệu xây dựng khác)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(vận chuyển hành khách du lịch)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Bao gồm cả vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(sản xuất gạch, ngói)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(khai thác và chế biến than non)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ khoan nổ mìn, dò mìn)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn chè và các loại thực phẩm khác)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Khai thác đất san lấp, đất làm vật liệu xây dựng thông
thường
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công
trình thể thao ngoài trời.
- Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ
tầng công...).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan; bán buôn than các loại)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(khai thác và chế biến than cứng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phân bón)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(trừ loại nhà nước cấm)
|