|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm đấu giá tài sản);
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động như biên tập, truyền phim/băng, đầu đề, phụ đề, giới thiệu phim, thuyết minh, đồ họa máy tính, phát triển và xử lý phim ảnh.
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: - Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, từ dữ liệu do khách hàng cung cấp.
- Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin như: cho thuê tên miền internet, cho thuê trang Web.... - Các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan khác như: chia sẻ thời gian thực cho các thiết bị công nghệ thông tin (máy
chủ, máy tính cá nhân, thiết bị di động,..) cho khách hàng.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trừ hoạt động quảng cáo thuốc lá
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp hình, quay phim, tráng rọi ảnh màu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Trừ hoạt động họp báo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Đào tạo công nghệ thông tin; - Đào tạo trong
lĩnh vực điện tử, viễn thông.
|