|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất san lấp
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Chế biến, nghiền, đập, sàng, tuyển quặng, than; đập, nghiền sàng đá thành cát và đá xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào, bóc gỗ, băm củ, băm gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến dăm mảnh từ gỗ, tre, nứa.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: - Sản xuất khí y học và công nghiệp vô cơ dạng lỏng hoặc nén (Khí cơ bản, Không khí nén hoặc lỏng, Khí làm lạnh, Khí công nghiệp hỗn hợp, Khí trơ như các bon đi ôxít, Khí phân lập, như khí ôxy, khí ni tơ, khí cacbonic, axetylen, argon...và các loại khí công nghiệp khác)
- San chiết và nạp khí công nghiệp.
- Sản xuất than củi, than sinh học từ mùn cưa;
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch tuy nen
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến và xử lý các loại xỉ ngành luyện kim; sản xuất chất đốt từ phế thải; Băm gỗ, củi.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bếp gas, các sản phẩm sản xuất từ gỗ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi, than sinh học, than đá, khí đốt, xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đất, đá cát kết, cát, sỏi, xi măng, tấm lợp, gạch, ngói và vật liệu xây dựng khác.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xỉ ngành luyện kim, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, xỉ than, phân bón, dăm mảnh, gỗ băm, gỗ bóc, gỗ xẻ, gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ xỉ ngành luyện kim, phân bón, các sản phẩm sản xuất từ gỗ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đất, đá cát kết, cát, sỏi, xi măng, tấm lợp, gạch, ngói và vật liệu xây dựng khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|