|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
( Sản xuất kết cấu thép)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Bán thiết bị nâng hạ, bốc xếp, vòng bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Sắt thép)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
( Thiết kế máy móc và thiết bị công nghiệp)
|