|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng vật dụng dành cho thú y, thú cưng
(trừ loại Nhà nước cấm và trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị dùng trong hoạt động thú y
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm và trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm và trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y
(Điều 92 Luật thú y năm 2015)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và phụ kiện cho thú cưng
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí và trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ đấu giá hàng hóa và trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá)
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Hành nghề thú y:
- Tiêm phòng, chữa bệnh, phẫu thuật động vật; tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y.
- Khám bệnh, chẩn đoán bệnh, xét nghiệm bệnh động vật.
(Điều 107, 108 Luật Thú y 2015)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo, hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất … làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh …)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc thú cưng
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc thú cưng, chó, mèo; Dịch vụ tắm, cắt tỉa lông, làm đẹp, làm chuồng chó, mèo, thú cưng
(trừ dịch vụ thú y)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y
(Điều 92 Luật thú y năm 2015)
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|