|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(dược phẩm và dụng cụ y tế; vắc xin, sinh phẩm y tế cho người, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị y tế)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ thực phẩm chức năng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh, dẫn xuất của tinh bột...
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị hình ảnh cộng hưởng từ, Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị siêu âm y tế, Sửa chữa, bảo dưỡng máy điều hòa nhịp tim, Sửa chữa, bảo dưỡng máy trợ thính, Sửa chữa, bảo dưỡng máy đo nhịp tim bằng điện, Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nội soi, Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị chiếu chụp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(kính mắt các loại, gọng kính, kính áp tròng, kính thuốc)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn thực phẩm chức năng)
|