|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công ích, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công ích, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ dò mìn và nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ dò mìn và nổ mìn)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|