|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
(Bán lẻ xăng, dầu, dầu nhớt)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan, khí đốt, dầu nhớt)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn Gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, sắt thép, xi măng, gạch xây , ngói , đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn Máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị lọc nước, máy bơm nước máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn Sắt, thép)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ Gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, sắt thép, xi măng, gạch xây , ngói , đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ khoan nổ mìn, dò mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
((Trừ khoan nổ mìn, dò mìn)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, hoa và cây cảnh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Dịch vụ phục vụ Rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn chè)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ chè)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(đăng kiểm xe cơ giới; dịch vụ kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cho xe cơ giới đang lưu hành; kiểm định, đánh giá định kỳ tình trạng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe cơ giới để chứng nhận xe cơ giới đủ điều kiện tham gia giao thông; đánh giá tình trạng kỹ thuật xe cơ giới theo yêu cầu của cơ quan chức năng hoặc đề nghị của chủ phương tiện).
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
(đại lý bán bảo hiểm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe buýt để đưa đón công nhân, học sinh theo lịch trình, giờ cố định, các điểm đỗ cố định để đón, trả khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe hợp đồng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Khai thác mỏ đất)
|