|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Nghị định 96/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2023)
Loại trừ sàn giao dịch bất động sản
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân pickleball
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|