|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: - Sản xuất chè.
- Trộn chè và chất phụ gia;
- Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn chè và các chiết xuất, chế phẩm từ chè
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hạt giống, cây trồng
- Bán buôn hoa, cây cảnh.
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: - Đóng gói chè, rau, củ, quả
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ chè và các chiết xuất, chế phẩm từ chè
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán lẻ thủy sản
- Bán lẻ rau, quả
- Bán lẻ cà phê
- Bán lẻ chè
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|