|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn gỗ và sản phẩm từ gỗ: gồm bán buôn ván ép, ván bóc, MDF, HDF, veneer, gỗ thanh…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy ép ván, máy cưa, máy chà nhám, máy bóc gỗ, máy lạng veneer, máy chế biến gỗ và phụ tùng thay thế… trừ loại nhà nước cấm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gồm keo dán gỗ, vật tư ngành chế biến gỗ, phụ tùng máy móc ngành gỗ… trừ loại nhà nước cấm.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, linh kiện, thiết bị thay thế, phụ kiện trang trí cho ô tô và xe có động cơ khác.”
dầu nhớt ô tô, lốp xe, ắc quy, đèn, gạt mưa,…
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thêm phụ kiện nhỏ như nước hoa xe hơi, thảm sàn, camera hành trình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim (khóa cửa, tay nắm, chốt…), sơn, véc ni, kính xây dựng, thiết bị vệ sinh nhỏ (vòi, phụ kiện ống nước), phụ kiện kim loại nhỏ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng hệ thống chiếu sáng công cộng, hệ thống xử lý chất thải, v.v.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng tường chắn, trạm cân, trạm biến áp không cố định…
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ khác )
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn và thuốc nổ khác )
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, mái che, lan can, thang máy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: trát, sơn, lát gạch, lắp cửa, trang trí nội thất…
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: chống thấm, chống nóng, khoan cọc nhồi, ép cọc, gia cố móng, công trình chống lún
|