|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Mua bán, sang chay, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật; Mua bán thuốc thú y; Mua bán vật tư kim khí, hóa chất trừ những hóa chất Nhà nước cấm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ các loại nhà nước cấm): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Xử lý cây trồng; Phun thuốc bảo vệ thực vật, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng; Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; Làm đất, gieo, cấy, sạ, thu hoạch; Kiểm soát loài sinh vật gây hại trên giống cây trồng; Kiểm tra hạt giống, cây giống; Cho thuê máy nông nghiệp có người điều khiển; Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt côn trùng gặm nhấm, thuốc diệt cỏ; Sản xuất các sản phẩm chống mọc mầm, máy điều chỉnh tốc độ phát triển của cây; Sản xuất chất tẩy uế (cho nông nghiệp và cho các mục đích sử dụng khác); Sản xuất các sản phẩm hoá nông khác chưa phân vào đâu.
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(sản xuất, lắp ráp máy nông nghiệp)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ nông sản và động vật Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đốt, gỗ nhiên liệu), giao trực tiếp tới tận nhà người sử dụng; Đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ); Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Dịch vụ giao nhận hàng hóa)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dán nhãn, đóng gói phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp; xúc tiến thương mại, tư vấn đầu tư thuộc lĩnh vực nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn vật tư, máy móc thiệt bị phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, điện dân dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, giống cây trồng vật nuôi, thức ăn và nguyên liệu là thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, giống cây trồng vật nuôi, thức ăn và nguyên liệu là thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet; Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, kể cả loại chè đóng gói nhỏ pha bằng cách nhúng gói chè vào nước (chè Lippton, Dilmate...).
|