|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải và dịch vụ vận tải hành khách bằng đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chế biến than mỏ, dầu mỡ, các loại nguyên, nhiên liệu;
- Sản xuất hàng thủy tinh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội thảo, hội chợ, quảng cáo, xức tiến du lịch.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Thu mua nông lâm sản trừ loại Nhà nước cấm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Thăm dò, khai thác, chế biến khoảng sản (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải và dịch vụ vận tải hành khách bằng đường thủy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|