|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm giấy, bao bì, nhãn mác sản phẩm từ gỗ, nhựa, xốp, màng PE, màng HDPE, nylon (trừ loại bị cấm); sản phẩm hóa chất phụ trợ công nghiệp (trừ loại bị cấm). Bán buôn phế thải kim loại, phi kim loại; băng dính các loại; bán buôn nguyên vật liệu giấy, vật tư thiết bị ngành may mặc Bán buôn bao bì bằng nhựa, màng nhựa các loại, màng nhựa bảo vệ sản phẩm điện tử, bao bì dệt, bao bì tráng PE, HDPE, keo dán, đai dán bôi keo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành giấy, bao bì, in ấn; bánh xe công nghiệp, xe đẩy công nghiệp Bán buôn vật tư kim khí, vòng bi, cu roa, bu lông, ốc vít, băng tải, con lăn. 4659
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất cốc giấy sử dụng một lần
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ loại hàng hoá nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo dán, đai dán bôi keo
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bao bì, nhãn mác sản phẩm từ gỗ, nhựa, xốp, màng PE, HDPE, nylon (trừ loại bị cấm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng nhựa, màng nhựa các loại, màng nhựa bảo vệ sản phẩm điện tử, bao bì dệt, bao bì tráng PE
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các sản phẩm từ nhựa, sửa chữa hàng hóa làm từ giấy và sắt thép
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn và chất nổ khác )
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động có sử dụng bom, mìn và chất nổ khác )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn các loại giấy sử dụng trong gia đình; bán buôn đồ điện, điện tử, điện lạnh gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|