|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe ô tô, xe cẩu)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất, lắp ráp xe cẩu)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt, thép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim…)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ đồ ngũ kim, kính xây dựng, sơn, màu, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sắt, thép, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác …)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|