|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
- Hoạt động của đại ký làm thủ tục cư trú, xin cấp thị thực và các thủ tục liên quan tới giấy phép lao động
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản.
Loại trừ: Hoạt động đấu giá, tư vấn pháp luật về bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ: Hoạt động báo chí
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường
Loại trừ: Hoạt động điều tra và thông tin bị cấm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Loại trừ: Hoạt động báo chí và thăm dò ý kiến công chúng
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
Loại trừ: Các nghiệp vụ của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa và kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|