|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
dịch vụ tiêm chủng cố định, dịch vụ tiêm chủng lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
loại trừ những mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
trừ đấu giá hàng hóa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|