|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, triển lãm, sự kiện quảng bá, lễ ra mắt sản phẩm...
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Loại trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ; Tư vấn công nghệ
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị phát thanh; truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn; thiết bị sản xuất điện ảnh; thiết bị đo lường và điều khiển; dụng cụ máy; thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa như logo, bộ nhận diện thương hiệu, bao bì sản phẩm, hình ảnh quảng cáo...
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kỹ năng mềm, hướng dẫn làm nội dung, đào tạo cơ bản về truyền thông
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Trừ hoạt động tư vấn thuế, kế toán, pháp luật, chứng khoán
|