|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Gạch nung, gạch silicat, gạch không nung, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, xi măng, sắt thép, tôn, thép hình các loại,…)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, vật tư phụ gia phục vụ sản xuất thép, luyện thép)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: - Hoạt động cung cấp dịch vụ thăm dò theo phương pháp truyền thống và lấy mẫu quặng, thực hiện các quan sát địa chất tại khu vực có tiềm năng;
- Hoạt động cung cấp dịch vụ bơm và tháo nước trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
- Hoạt động cung cấp dịch vụ khoan thử và đào thử;
- Hoạt động cung cấp dịch vụ hỗ trợ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng cho hoạt động khai thác thuộc ngành: Khai thác than cứng và than non; Khai thác quặng kim loại; Khai khoáng khác (gồm: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón; Khai thác và thu gom than bùn; Khai thác muối)
- Hoạt động thăm dò, khảo sát địa chất, tìm kiếm khoáng sản, hỗ trợ kỹ thuật cho hoạt động khai thác mỏ và quặng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (gồm: chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước; chuẩn bị các dự án sử dụng máy điều hoà, tủ lạnh, máy hút bụi và kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật âm thanh...)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Ngói, đá lát đường, gạch, tấm, thanh, ống…; Sản xuất gạch không nung….)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ nổ mìn, dò mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ nổ mìn, dò mìn)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Trừ kim loại quý hiếm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Buôn bán than, khí ga, xăng, dầu các loại…)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|