|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn như: Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn; Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy; Sản xuất quần áo bảo vệ và quần áo chống lửa).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ bảo hộ lao động; Bán buôn trang thiết bị PCCC
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ trang thiết bị y tế
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ bảo hộ lao động; Bán lẻ trang thiết bị PCCC ;- Bán lẻ máy móc, thiết bị ngành dệt, may và da.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Kiểm tra, thử nghiệm cơ, lý, hóa, các sản phẩm dệt may, da giày; - Giám định, chứng nhận các sản phẩm dệt may, da giày; - Kiểm tra kỹ thuật các thiết bị, máy móc ngành dệt, may và da. - Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo lường dùng trong: + Kiểm tra, thử nghiệm cơ, lý, hóa, giám định các sản phẩm dệt may, da giày; + Kiểm tra kỹ thuật các thiết bị, máy móc ngành dệt, may và da; - Phân tích lỗi đối với: + Các sản phẩm dệt may, da giày; + Các thiết bị, máy móc ngành dệt, may và da.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: In trên lụa (bao gồm in nhiệt) trên trang phục);
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(sản xuất bao bì giấy);
|
|
1811
|
In ấn
(in trực tiếp lên vải dệt, nhựa, bao bì carton, túi PE);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dệt may
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(đào tạo nghề may công nghiệp, dạy ngoại ngữ);
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: Giặt, là công nghiệp các sản phẩm may mặc.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|