|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tranh nghệ thuật, văn phòng phẩm, đồ gia dụng, giấy vệ sinh, giấy ăn, giấy lau chùi và các loại giấy khác dùng trong gia đình; Bán buôn chế phẩm vệ sinh, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm; Bán lẻ đồ chơi, trò chơi (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giấy vệ sinh, giấy ăn, giấy lau chùi và các loại giấy khác dùng trong gia đình; Vật phẩm vệ sinh;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, hàng nông sản, cây cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh, giấy ăn, giấy lau chùi và các loại giấy khác dùng trong gia đình
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản, cây cảnh (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|