|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn, bia, nước lọc, đá tinh khiết;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy lọc nước và các loại máy móc thiết bị khác;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt thép, xi măng, gạch, ngói, đá, cát sỏi, sơn, véc ni, trần Thạch cao, thiết bị vệ sinh, đất thô, đất sét, đất cao lanh, đất đã sàng tuyển, đất đã tuyển tinh và các loại vật liệu xây dựng khác;
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: + Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, graphite tự nhiên, và các chất phụ gia khác... + Đá quý, bột thạch anh, mica...
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ gia cho sản xuất xi măng
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất đá tinh khiết
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ ô tô loại mới và loại đã qua sử dụng:
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, bia, nước lọc, đá tinh khiết;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy lọc nước và các loại máy móc thiết bị khác;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, kim loại, quặng kim loại (trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch, ngói, đá, cát sỏi, sơn, véc ni, trần Thạch cao, thiết bị vệ sinh, đất thô, đất sét, đất cao lanh, đất đã sàng tuyển, đất đã tuyển tinh và các loại vật liệu xây dựng khác;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác và chế biến
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Khai thác và chế biến
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác và chế biến
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác và chế biến
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác, tuyển rửa và chế biến
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến: Đá, cát, sỏi, đất sét, đất cao lanh, đất thô, sàng tuyển, tuyển tinh
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|