|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy - hệ thống điện, nước dân dụng và công nghiệp.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Các loại thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết : Sơn, bả, Sơn chống cháy …
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết : Thạch cao chống cháy, kính chống cháy, panel chống cháy, Cửa chống cháy, Quần áo chống cháy …
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết :Thiết bị điện tự động hóa; Thiết bị điện thông minh; Thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm; Thiết bị nghe, nhìn; Bảng điện, biển quảng cáo; Thiết bị cảm biến
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Sắt, thép.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an ninh; Sữa chữa bảo dưỡng thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa; Sửa chữa bảo dưỡng thang máy, điều hòa, mô tơ, cửa cuốn, cửa thông minh; Sữa chữa bảo dưỡng thiết bị điện dân dụng, công nghiệp liên quan; Sửa chữa bảo dưỡng nạp bình chữa cháy; Sửa chữa bảo dưỡng hệ thống hút khói, tăng áp; Sửa chữa bảo dưỡng dàn lạnh, lò hơi, máy nén khí, máy phát điện, trạm biến áp, tủ điện điều khiển, bảng điện, mạch điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống camera quan sát, hệ thống báo trộm, hệ thống thu lôi chống sét, hệ thống đường hơi khí nén
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết :Thi công lắp lắp đặt hệ thống tự động hóa công nghiệp, dây chuyền công nghệ; Thi công lắp đặt hệ thống an ninh, nhà thông minh, thang máy, cửa tự động, cửa cuốn, cửa chống cháy; Thi công trạm điện, hệ thống điện, cung cấp điện; Thi công phòng cháy chữa cháy chuyên dụng; Bảo trì bảo dưỡng hệ thống điện; Bảo trì bảo dưỡng trạm điện, tủ điện, máy phát, máy nén khí; Bảo trì bảo dưỡng hệ thống điều hòa, thông giá, tăng áp; Bảo trì bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo trộm; Bảo trì bảo dưỡng thang máy, camera; Bảo trì bảo dưỡng thiết bị điện liên quan
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết :Lập trình phần mềm chuyên dụng
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết :Kiểm tra, thẩm định giá công nghệ, công trình, thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Kiểm tra, thẩm định giá hệ thống tự động hóa; Kiểm tra, tư vấn thẩm định giá dây chuyền công nghệ tự động hóa; Kiểm tra, tư vấn thẩm định giá thiết bị điện công nghiệp, dân dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bồi dưỡng, tập huấn, hướng dẫn nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy; Hướng dẫn chuyển giao công nghệ, thiết bị công nghiệp, dây chuyền công nghệ, tự động hóa.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động dò mìn, phá mìn)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|