|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ quảng cáo thuốc lá
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Trừ hoạt động họp báo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa không chuyên doanh loại nào (Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Giao nhận hàng hóa;
-Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm
|