|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản;
- Sàn giao dịch bất động sản.
- Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới.
- Dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà ở;
- Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Dịch vụ quản lý, vận hành nhà chung cư.
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở.
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Xây dựng nhà máy điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, công trình cơ sở hạ tầng; công trình thể thao ngoài trời; khu du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng; Xây dựng nhà máy, nhà xưởng; Xây dựng công trình nhà máy điện.
-Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Trừ hoạt động dò mìn, phá mìn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ hoạt động dò mìn, phá mìn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thang máy, thang cuốn; Cửa cuốn, cửa tự động; Hệ thống âm thanh; Hệ thống âm thanh; hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống camera quan sát, hệ thống báo trộm. Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng,
- Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác,
- Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự,
- Lắp đặt thiết bị nội thất
- Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được...
- Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà,
- Sơn các kết cấu công trình dân dụng,
- Lắp gương, kính,
- Làm sạch các toà nhà mới sau xây dựng…
- Lắp đặt nội thất các cửa hàng, nhà di động, thuyền.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như:
+ Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc,
+ Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ),
+ Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối,
+ Uốn thép,
+ Xây gạch và đặt đá,
+ Lợp mái các công trình nhà để ở,
+ Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo,
+ Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp,
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng, dầu, khí đốt, gas
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, gạch xây, gạch ốp lát, thạch cao, ngói, xi măng.
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
- Bán buôn các mái lợp bằng tôn, khung tôn.
- Bán buôn cửa, khung, vách ngăn, mặt dựng, lan can, cầu thang bằng nhôm, inox, sắt; cửa cuốn, cửa thủy lực.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an ninh giám sát.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ trông giữ xe.
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế hệ thống điện các công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật;
- Thiết kế hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòa không khí công trình dân dụng;
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng;
- Lập quy hoạch xây dựng.
- Thiết kế kiến trúc trùng tu tôn tạo di tích.
- Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, khí tượng thủy văn.
- Thiết kế xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Tư vấn xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Thẩm tra thiết kế xây dựng, thẩm định thiết kế bản vẽ thi công; Kiểm định, kiểm tra và chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng; Thẩm định dự án đầu tư;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn đấu thầu xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Khai thác đất làm vật liệu san lấp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích
|