|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn điều hòa, thiết bị điện lạnh, tủ lạnh, máy
giặt, điện tử, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự .
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công
nghiệp.
- Bán buôn phụ tùng, thiết bị điện tử, điện lạnh.
- Bán buôn vật liệu điện, thiết bị điện.
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ điều hòa, thiết bị điện lạnh, tủ lạnh, máy giặt,
điện tử, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự .
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: - Sữa chữa điều hòa, điện lạnh, tủ lạnh, máy giặt, điện
tử, đồ điện dân dụng.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công
nghiệp, nông nghiệp
- Bán lẻ phụ tùng, thiết bị điện tử, điện lạnh.
- Bán lẻ vật liệu điện, thiết bị điện.
- Bán lẻ máy móc, thiết bị vệ sinh môi trường.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|