|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn thuốc thú y, vác xin)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Bán buôn động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán lẻ động vật sống, thuốc thú y, vác xin, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|