|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(- Dạy thể thao, cắm trại; - Dạy thể dục; - Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp; - Dạy yoga)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:- Sản xuất nước uống làm từ sâm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Sản xuất các loại thực phẩm từ sâm ,Sâm sản xuất từ thực vật
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :- Bán buôn thực phẩm chức năng
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
-Bán buôn thủy sản
-Bán buôn rau,quả ,cà phê, chè,
-Bán buôn đường sữa và các sản phẩm từ sữa ,bánh kẹo,và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc ,bột,tinh bột
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dược liệu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động của các nhà điêu khắc, hoạ sỹ, người vẽ tranh, thợ chạm khắc, thợ khắc axit (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn , sấy, nhuộm tóc, duỗi thắng,ép tóc và dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Cắt tỉa và cạo râu, Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm mắt; Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage; tắm nắng; thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(Phòng khám đông y)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo thợ cắt tóc, trang điểm, gội đầu, massage thư giãn theo y học cổ truyền; làm móng, spa, phun xăm thẩm mỹ
|