|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Loại trừ hoạt động báo chí)
- Thiết lập mạng xã hội; (theo điểm a khoản 7 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP)
- Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp(theo điểm a khoản 7 Điều 1 Nghị định 27/2018/NĐ-CP)
- Dịch vụ thương mại điện tử (thực hiện theo khoản 6 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|