|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo ngoại ngữ, tin học.
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư), dạy thêm.
- Trung tâm bồi dưỡng kiến thức;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo về sự sống, kỹ năng sống, kỹ năng mềm
- Dạy máy tính.
- Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho giáo viên.
- Dạy nghề.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: -Tư vấn giáo dục, tư vấn tuyển sinh
- Tư vấn du học.
- Hoạt động trải nghiệm giáo dục.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Dịch vụ vận tải đưa đón trẻ đi học, đi chơi, trải nghiệm.
- Vận tải hành khách bằng xe hợp đồng
|