|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phân bón hữu cơ, phân bón lá, thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(sản xuất phân bón hữu cơ, phân bón lá, thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(- Xử lý ô nhiễm môi trường nông nghiệp ( Đất, nước, không khí) do hóa chất bảo vệ thực vật, phân bón hóa học, ô nhiễm rác thải hữu cơ trong nông nghiệp
- Xử lý rác thải hữu cơ ( thức ăn thừa, nguyên liệu nấu ăn bỏ đi..) trong sinh hoạt gia đình, nhà hàng, khách sạn...
- xử lý ô nhiễm rác thải hữu cơ và cải tạo môi trường sống)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Tư vấn, xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp theo hướng hữu cơ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(điều hành tua cho trẻ em đi thực tế, dã ngoại)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(các dịch vụ liên quan cho trẻ em đi thực tế, dã ngoại, tổ chức hoạt động du lịch sinh thái trải nghiệm)
|